Trẻ cần uống bao nhiêu sữa? Lượng sữa tiêu thụ hàng ngày theo độ tuổi (0-12 tháng)

Trẻ sơ sinh uống khoảng 30–60 ml mỗi cữ trong những ngày đầu, tăng dần lên 700–950 ml mỗi ngày trong giai đoạn 1–6 tháng, sau đó giảm dần xuống 470–710 ml khi trẻ bắt đầu ăn dặm. Trẻ bú sữa công thức không nên uống quá 950 ml trong 24 giờ. Đến 12 tháng tuổi, trẻ sẽ chuyển sang uống 470–710 ml sữa tươi nguyên kem mỗi ngày. Hướng dẫn này bao gồm lượng sữa hàng ngày theo độ tuổi, thể tích mỗi cữ, tần suất bú, giới hạn tối đa 950ml, các đợt tăng trưởng vượt bậc, bú đêm và cách nhận biết liệu bé đã bú đủ hay chưa.
Tham khảo nhanh: Lượng sữa cho bé theo độ tuổi
| Độ tuổi | Mỗi cữ | Số cữ/24h | Tổng cộng/ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 0–1 tuần | 30–60 ml | 8–12 | 300–600 ml | Dạ dày nhỏ; cho bú theo nhu cầu |
| 1–4 tuần | 60–120 ml | 8–10 | 480–840 ml | Lịch trình ổn định hơn |
| 1–2 tháng | 90–150 ml | 6–8 | 710–960 ml | Có thể bỏ cữ bú đêm |
| 3–4 tháng | 120–180 ml | 5–6 | 710–960 ml | Mỗi 3–4 giờ một lần |
| 5–6 tháng | 180–240 ml | 4–5 | 710–960 ml | Lượng sữa cao nhất; bắt đầu ăn dặm |
| 7–9 tháng | 180–240 ml | 4–5 | 600–900 ml | Ăn dặm chiếm 25–50% khẩu phần |
| 10–12 tháng | 180–240 ml | 3–4 | 470–710 ml | Ăn dặm là chính; tập uống bằng cốc |
| 12 tháng | — | 3–4 | 470–710 ml sữa tươi | Chuyển sang sữa tươi nguyên kem |
Lưu ý: Mỗi em bé là khác nhau. Các khoảng số liệu này là hướng dẫn từ AAP (Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ), CDC (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ) và WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) — không phải quy tắc cứng nhắc. Hãy quan sát các dấu hiệu đói và no của bé thay vì ép buộc một lượng cụ thể. Lượng sữa công thức tối đa được khuyến nghị là 950 ml (32 oz) trong 24 giờ. (AAP, CDC)
Quy tắc 2.5 oz/lb: Ước tính nhu cầu sữa công thức hàng ngày
AAP cung cấp một công thức đơn giản để ước tính nhu cầu sữa công thức hàng ngày:
Sữa công thức hàng ngày (oz) = Cân nặng của bé (lb) × 2.5
| Cân nặng của bé | Ước tính sữa hàng ngày |
|---|---|
| 2.7 kg (6 lb) | 450 ml (15 oz) |
| 3.6 kg (8 lb) | 600 ml (20 oz) |
| 4.5 kg (10 lb) | 750 ml (25 oz) |
| 5.4 kg (12 lb) | 900 ml (30 oz) |
| 6.4 kg (14 lb) | 960 ml (32 oz) — tối đa |
Nguồn: AAP khuyến nghị khoảng 2.5 ounce sữa công thức cho mỗi pound (0.45kg) trọng lượng cơ thể mỗi ngày, giới hạn ở mức 32 ounce (960 ml). (AAP)
Quan trọng: Đây là điểm khởi đầu, không phải quy tắc cứng nhắc. Một số bé cần nhiều hơn, một số cần ít hơn. Hãy để các dấu hiệu đói và no của bé dẫn dắt bạn.
Giới hạn tối đa 950 ml (32 oz): Tại sao điều này quan trọng?
AAP khuyến nghị trẻ bú sữa công thức không nên uống quá 950 ml (32 oz) trong 24 giờ. (AAP)
Tại sao có giới hạn này?
- Nguy cơ béo phì — "Đôi khi các kiểu hình béo phì bắt đầu từ thời thơ ấu, vì vậy điều quan trọng là không nên cho bé ăn quá nhiều." (AAP)
- Thay thế thức ăn dặm — Sau 6 tháng, thức ăn dặm cần bắt đầu thay thế lượng sữa.
- Dư thừa calo — Vượt quá 950 ml, trẻ có khả năng nhận được nhiều calo hơn mức phù hợp với kích thước cơ thể.
Lưu ý về vitamin D: Trẻ nhận được khoảng 950 ml sữa công thức trở lên mỗi ngày không cần bổ sung thêm vitamin D, vì sữa công thức đã được tăng cường vitamin D. (CDC)
Nếu bé muốn uống nhiều hơn 950 ml thì sao?
- Nếu bé từ 6 tháng tuổi trở lên và liên tục muốn uống nhiều hơn 950 ml/ngày, hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa về việc bắt đầu ăn dặm. (Seattle Children's)
- Nếu bé dưới 4 tháng tuổi, một số bé có nhu cầu mút mát cao hơn — hãy thử cho bé dùng núm vú giả sau khi bú. (AAP)
- Luôn thảo luận với bác sĩ nhi khoa nếu lượng sữa tiêu thụ có vẻ quá cao hoặc quá thấp một cách liên tục.
Giới hạn 950 ml có áp dụng cho sữa mẹ không? Không. Trẻ bú mẹ tự điều chỉnh lượng sữa và thường không thể bú quá mức. Lượng sữa mẹ trung bình là khoảng 750–900 ml mỗi ngày cho trẻ từ 1–6 tháng tuổi. (Cleveland Clinic)
Sữa mẹ so với sữa công thức: Lượng sữa khác nhau như thế nào?
Sữa mẹ và sữa công thức được tiêu hóa khác nhau, ảnh hưởng đến kiểu bú:
| Sữa mẹ | Sữa công thức | |
|---|---|---|
| Thời gian tiêu hóa | Nhanh (~1.5–2 giờ) | Chậm (~3–4 giờ) |
| Số cữ/24h (1–6 tháng) | 8–10 | 6–8 |
| Mỗi cữ (1–6 tháng) | 90–120 ml | 120–180 ml |
| Tổng cộng/ngày (1–6 tháng) | 720–900 ml | 710–960 ml |
| Độ ổn định hàng ngày | Ổn định ở mức ~720–900 ml | Tăng dần |
| Khả năng tự điều chỉnh | Cao — bé kiểm soát dòng sữa | Thấp — bình sữa chảy nhanh hơn |
Thông tin chính: Lượng sữa mẹ tiêu thụ đạt mức ổn định
Lượng sữa mẹ hàng ngày của một em bé bú mẹ ổn định ở mức khoảng 720–900 ml từ 1 tháng đến 6 tháng tuổi — nó không tăng liên tục. Bé nhận cùng một tổng thể tích trong 24 giờ, chỉ là số cữ ít hơn nhưng lượng mỗi cữ nhiều hơn khi bé lớn lên. (Cleveland Clinic)
Cho bú bình theo nhịp (Paced bottle feeding) đối với sữa mẹ vắt ra
Khi cho bé bú bình bằng sữa mẹ vắt ra, hãy sử dụng phương pháp cho bú theo nhịp để tránh cho bé bú quá nhiều:
- Sử dụng núm vú chảy chậm
- Giữ bé ở tư thế nửa nằm nửa ngồi
- Để bé mút và nuốt tự nhiên — không dốc ngược bình để ép sữa chảy
- Tạm dừng mỗi 20–30 giây
- Một cữ bú sữa mẹ vắt ra điển hình là 90–120 ml, ổn định từ 1–6 tháng tuổi
Tại sao điều này quan trọng: Trẻ có thể dễ dàng bú quá mức từ bình vì dòng chảy nhanh hơn so với bú mẹ trực tiếp. Cho bú theo nhịp bắt chước nhịp bú tự nhiên và cho phép bé dừng lại khi đã no. (Cleveland Clinic)
Lượng sữa theo độ tuổi: Phân tích chi tiết
0–1 Tuần: Những ngày đầu tiên
Trẻ sơ sinh có dạ dày rất nhỏ — khoảng bằng quả anh đào vào ngày thứ 1, lớn dần bằng quả mơ vào tuần thứ 1. Bé cần những cữ bú nhỏ và thường xuyên.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 30–60 ml
- Số cữ/24h: 8–12 (mỗi 2–3 giờ)
- Tổng cộng/ngày: 300–600 ml
- Bú đêm: Rất quan trọng — trẻ sơ sinh không nên để quá 4–5 giờ mà không bú
Mẹo:
- Cho bú theo nhu cầu. Quan sát các dấu hiệu đói: quay đầu tìm vú, mút tay, chép miệng. Khóc là dấu hiệu đói muộn. (CDC)
- Đánh thức để cho bú nếu cần. Nếu bé ngủ lâu hơn 4–5 giờ trong tháng đầu tiên, hãy đánh thức bé dậy để bú. (AAP)
- Đừng ép bé bú quá mức. Nếu bé quay đi, quấy khóc hoặc mất tập trung, có lẽ bé đã no.
1–4 Tuần: Thiết lập nhịp độ
Đến tuần thứ 2, hầu hết các bé đều có lịch trình dễ đoán hơn với các cữ bú lớn hơn.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 60–120 ml
- Số cữ/24h: 8–10
- Tổng cộng/ngày: 480–840 ml
- Bú đêm: Vẫn rất cần thiết
Mẹo:
- Để bé tự điều chỉnh nhịp độ. Trẻ bú sữa công thức thường bú ít thường xuyên hơn trẻ bú mẹ vì sữa công thức mất nhiều thời gian tiêu hóa hơn. (Cleveland Clinic)
- Vỗ ợ hơi giữa cữ. Tạm dừng giữa chừng khi bú bình để vỗ ợ hơi, sau đó cho bé bú tiếp phần còn lại.
1–2 Tháng: Bình sữa lớn hơn, khoảng cách dài hơn
Dung tích dạ dày của bé tăng lên, cho phép các cữ bú lớn hơn và khoảng cách giữa các cữ dài hơn.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 90–150 ml
- Số cữ/24h: 6–8 (mỗi 3–4 giờ)
- Tổng cộng/ngày: 710–960 ml
- Bú đêm: Nhiều trẻ bú sữa công thức bỏ cữ bú giữa đêm trong khoảng 2–4 tháng tuổi, hoặc khi bé nặng ít nhất 5.4 kg. (AAP)
Mẹo:
- Đừng ép bé uống hết phần cuối. Nếu bé ngừng mút và quay đi, hãy tôn trọng điều đó — bé đã no.
- Theo dõi các đợt tăng trưởng vượt bậc. Khoảng 3 tuần và 6 tuần tuổi, bé có thể đột ngột muốn bú thường xuyên hơn (xem phần Đợt tăng trưởng vượt bậc bên dưới).
3–4 Tháng: Kiểu bú ổn định
Lượng sữa tiêu thụ ổn định ở mức nhất quán. Bé bú ít thường xuyên hơn nhưng lượng mỗi cữ nhiều hơn.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 120–180 ml
- Số cữ/24h: 5–6 (mỗi 3–4 giờ)
- Tổng cộng/ngày: 710–960 ml
- Giấc ngủ đêm: Nhiều bé ngủ được các giấc dài 4–5 giờ
Mẹo:
- Bế bé khi cho bú. Không bao giờ kê bình sữa — điều này có thể gây sặc, nhiễm trùng tai và sâu răng. (CDC)
- Không thêm ngũ cốc vào bình sữa. Thêm ngũ cốc gạo vào sữa công thức không giúp bé ngủ lâu hơn và có thể dẫn đến bú quá mức. (AAP)
- Theo dõi giới hạn 950 ml. Nếu bé liên tục muốn uống hơn 950 ml/ngày, hãy thảo luận với bác sĩ nhi khoa về việc bắt đầu ăn dặm.
5–6 Tháng: Chuẩn bị ăn dặm
Sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính. Khoảng 6 tháng tuổi, thực phẩm bổ sung bắt đầu được đưa vào.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 180–240 ml
- Số cữ/24h: 4–5
- Tổng cộng/ngày: 710–960 ml — lượng sữa cao nhất
- Ăn dặm: Bắt đầu vào khoảng 6 tháng tuổi với các loại thực phẩm giàu sắt
Mẹo:
- Sữa vẫn là thức ăn chính. Ăn dặm chỉ là bổ sung — hầu hết calo vẫn đến từ sữa ở độ tuổi này. (CDC)
- Bắt đầu với thực phẩm giàu sắt. Ngũ cốc tăng cường sắt, thịt xay nhuyễn hoặc rau củ nghiền là những thực phẩm đầu đời tốt.
7–9 Tháng: Lượng sữa giảm khi ăn dặm tăng
Thực phẩm ăn dặm trở thành một phần lớn hơn trong chế độ ăn của bé, nhưng sữa vẫn cung cấp dinh dưỡng đáng kể.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 180–240 ml
- Số cữ/24h: 4–5
- Tổng cộng/ngày: 600–900 ml — đang giảm dần
- Ăn dặm: 2–3 bữa mỗi ngày (WHO)
- Đóng góp của sữa: Sữa mẹ cung cấp một nửa hoặc hơn nhu cầu năng lượng từ 6–12 tháng; trẻ bú sữa công thức cũng có kiểu tương tự (WHO)
Mẹo:
- Cho uống sữa trước hoặc sau khi ăn dặm. Tiếp tục ưu tiên sữa là nguồn dinh dưỡng chính.
- Tập uống bằng cốc. Bắt đầu cho bé uống sữa bằng cốc tập uống để chuyển dần từ bú bình.
10–12 Tháng: Hướng tới chế độ ăn gia đình
Lượng sữa tiêu thụ giảm dần khi thức ăn dặm trở thành nguồn calo chính.
Những điều cần biết:
- Mỗi cữ: 180–240 ml
- Số cữ/24h: 3–4
- Tổng cộng/ngày: 470–710 ml — giảm dần khi ăn dặm tăng
- Ăn dặm: 3–4 bữa mỗi ngày (WHO)
- Đến 12 tháng: Khoảng một nửa calo từ thức ăn, một nửa từ sữa
Mẹo:
- Chuyển sang sữa tươi nguyên kem ở 12 tháng. Hầu hết trẻ có thể chuyển từ sữa công thức sang sữa bò nguyên kem ở 12 tháng tuổi. (AAP)
- Cai bình sữa. Cố gắng chuyển hoàn toàn sang cốc vào 12–15 tháng tuổi để ngăn ngừa sâu răng.
Ở 12 tháng: Chuyển sang sữa tươi nguyên kem
Ở 12 tháng tuổi, trẻ chuyển từ sữa mẹ hoặc sữa công thức sang sữa bò nguyên kem.
Mỗi ngày cần bao nhiêu sữa tươi?
| Nguồn | Khuyến nghị |
|---|---|
| AAP | 470–710 ml mỗi ngày — 2 đến 3 cốc |
| CDC | Khoảng 2 khẩu phần sữa mỗi ngày |
| Hướng dẫn dinh dưỡng cho người Mỹ | 1⅔ đến 2 cốc sữa mỗi ngày (bao gồm sữa chua, phô mai) |
Nguồn: (AAP HealthyChildren.org, CDC)
Tại sao là sữa nguyên kem, không phải sữa tách béo?
Trẻ nhỏ cần calo từ chất béo để tăng trưởng và phát triển trí não. AAP khuyến nghị dùng sữa nguyên kem cho đến 2 tuổi, trừ khi có tiền sử gia đình về béo phì, cholesterol cao hoặc bệnh tim mạch. (AAP, CDC)
Không vượt quá 710 ml/ngày
Uống hơn 710 ml sữa mỗi ngày có thể thay thế các thực phẩm giàu sắt và dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. (AAP)
Đợt tăng trưởng vượt bậc: Khi nào lượng sữa đột ngột thay đổi?
Các đợt tăng trưởng vượt bậc khiến bé tạm thời muốn uống nhiều sữa hơn. Chúng thường kéo dài 2–3 ngày.
| Độ tuổi | Điều gì xảy ra |
|---|---|
| ~10 ngày | Đợt tăng trưởng lớn đầu tiên; bé thức giấc thường xuyên hơn |
| 2–3 tuần | Thường xuyên bú chùm (cluster feeding) |
| 6 tuần | Thức tỉnh thần kinh + đợt tăng trưởng |
| 3 tháng | Thay đổi giấc ngủ + đợt tăng trưởng |
| 6 tháng | Đợt tăng trưởng trước khi ăn dặm |
| 9 tháng | Đợt tăng trưởng khi bắt đầu bò/di chuyển |
Những điều cần biết trong đợt tăng trưởng
- Bú chùm — bé muốn bú mỗi 30–60 phút trong vài giờ, thường vào buổi tối
- Tăng tổng thể tích — bé có thể bú hết bình nhanh hơn hoặc bú mẹ lâu hơn
- Quấy khóc — bé tỏ ra đói ngay cả sau khi đã bú
Đối với bú mẹ: Bú chùm báo hiệu cơ thể bạn cần tăng sản xuất sữa. Trong vòng 24–72 giờ, lượng sữa sẽ tăng lên để đáp ứng nhu cầu. (USDA WIC)
Đối với bú sữa công thức: Cho bé bú nhiều hơn một chút mỗi cữ hoặc thêm một cữ bú trong đợt tăng trưởng. Đừng ép buộc — hãy để bé dẫn dắt lượng sữa. (La Leche League Canada, Healthline)
Bú đêm: Khi nào có thể dừng?
Khi nào trẻ bỏ cữ bú đêm?
| Độ tuổi | Bú mẹ | Bú sữa công thức |
|---|---|---|
| 0–2 tháng | 3–5 cữ | 2–4 cữ |
| 3–4 tháng | 2–4 cữ | 1–3 cữ |
| 5–6 tháng | 1–3 cữ | 0–2 cữ |
| 7–9 tháng | 0–3 cữ | 0–1 cữ |
| 10–12 tháng | 0–2 cữ | 0–1 cữ |
Hướng dẫn của AAP
- Trẻ bú sữa công thức: Hầu hết không còn cần cữ bú giữa đêm từ 2–4 tháng tuổi, hoặc khi bé nặng hơn 5.4 kg. (AAP)
- Trẻ bú mẹ: Cai bú đêm thường được cân nhắc từ khoảng 6–12 tháng tuổi (hướng dẫn chung về nuôi con bằng sữa mẹ).
- Hầu hết các bé có thể ngủ xuyên đêm mà không cần bú từ 6 tháng tuổi.
Tại sao trẻ bú sữa công thức bỏ cữ đêm sớm hơn: Sữa công thức mất nhiều thời gian tiêu hóa hơn sữa mẹ, vì vậy trẻ bú sữa công thức no lâu hơn. (Cleveland Clinic)
Dấu hiệu bé đã bú đủ sữa
- 6+ tã ướt mỗi ngày (sau ngày thứ 5) — nước tiểu nhạt màu, không mùi (Mayo Clinic)
- 3+ lần đi tiêu mỗi ngày trong những tuần đầu (có thể giảm sau 1 tháng)
- Tăng cân đều đặn — ~140–200 g mỗi tuần trong 3 tháng đầu
- Bé có vẻ hài lòng giữa các cữ bú
- Bé tỉnh táo với trương lực cơ tốt trong thời gian thức
- Tăng trưởng ổn định trên biểu đồ tăng trưởng tại các lần khám nhi khoa
Dấu hiệu bú quá mức so với bú thiếu
Dấu hiệu bú quá mức
- Trớ hoặc nôn nhiều — lượng lớn, phun mạnh
- Tăng cân nhanh — vượt lên các phân vị trên biểu đồ tăng trưởng
- Đầy hơi hoặc khó chịu sau khi bú
- Quấy khóc khi bú — ưỡn lưng, nhả bình sữa
AAP: "Nếu bé vẫn có vẻ bú rất thường xuyên hoặc tiêu thụ lượng lớn hơn, hãy thử đánh lạc hướng bé bằng cách chơi đùa hoặc dùng núm vú giả." (AAP)
Dấu hiệu bú thiếu
- Ít hơn 6 tã ướt/ngày (sau ngày thứ 5) — dấu hiệu cảnh báo chính
- Tăng cân kém hoặc sụt cân — không trở lại cân nặng lúc sinh sau 2 tuần
- Lờ đờ hoặc buồn ngủ — khó đánh thức để bú
- Nước tiểu sẫm màu hoặc cô đặc — nên có màu vàng nhạt
- Khô miệng hoặc nứt môi — có thể bị mất nước
- Khóc hoặc cáu kỉnh sau khi bú — vẫn còn đói
Khi nào cần gọi bác sĩ: Nếu trẻ sơ sinh không tăng cân, thay ít hơn 6 tã một ngày hoặc ít quan tâm đến việc bú, hãy liên hệ với bác sĩ nhi khoa. (Mayo Clinic)
Các câu hỏi thường gặp
"Bé nhà tôi có uống quá nhiều không?"
Đối với sữa công thức: Nếu liên tục vượt quá 950 ml/ngày, hãy thảo luận với bác sĩ nhi khoa. Bé có thể đã sẵn sàng ăn dặm (nếu từ 4–6 tháng trở lên) hoặc cần núm vú giả để thỏa mãn nhu cầu mút mát. Đối với sữa mẹ: Bé tự điều chỉnh tại bầu vú và thường không thể bú quá mức. Hãy theo dõi xem cân nặng có tăng nhanh vượt phân vị hay không.
"Tại sao bé đột nhiên uống ít hơn?"
Điều này thường là bình thường. Các lý do có thể: kết thúc đợt tăng trưởng, khó chịu do mọc răng, bắt đầu ăn dặm (thay thế sữa), ốm, hoặc tăng sự xao nhãng trong khoảng 4–6 tháng. "Khẩu vị của bé có thể thay đổi theo từng ngày. Điều này là bình thường." (Mayo Clinic)
Khi nào cần lo lắng: Nếu đi kèm với ít tã ướt hơn (<6/ngày), lờ đờ hoặc sụt cân.
"Sau 12 tháng cần bao nhiêu sữa?"
470–710 ml sữa tươi nguyên kem mỗi ngày — không quá 710 ml để tránh thay thế các thực phẩm giàu sắt. (AAP)
Theo dõi lượng sữa với TrackMy.Baby
Việc ghi nhớ bé đã ăn bao nhiêu, bao lâu một lần và lần cuối ăn khi nào là rất khó — đặc biệt là lúc 3 giờ sáng. TrackMy.Baby giúp mọi thứ trở nên đơn giản:
- Ghi nhật ký bú bình chỉ với một lần chạm — ghi lại lượng sữa, thời gian và thời lượng
- Tóm tắt hàng ngày và hàng tuần — xem tổng lượng sữa trong nháy mắt
- Theo dõi theo loại — sữa mẹ, sữa công thức hoặc sữa tươi
- Chia sẻ với gia đình — đối tác hoặc người chăm sóc của bạn thấy cùng dữ liệu trong thời gian thực
- Phát hiện mô hình — so sánh lượng sữa với giấc ngủ, tã và sự tăng trưởng
- Hoạt động ngoại tuyến — ghi lại các cữ bú ngay cả khi không có internet, đồng bộ hóa khi kết nối lại
- Không cần đăng ký — trả phí một lần, sử dụng mãi mãi
Nguồn tham khảo
- Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) — Lượng sữa và Lịch trình cho bé bú sữa công thức (HealthyChildren.org)
- Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) — Bé cần bao nhiêu sữa công thức? (HealthyChildren.org)
- Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) — Hướng dẫn nhanh về đồ uống lành mạnh
- CDC — Lượng sữa và Tần suất cho trẻ bú sữa công thức
- CDC — Sữa bò và các lựa chọn thay thế sữa
- WHO — Tờ thông tin về nuôi dưỡng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
- PAHO/WHO — Nguyên tắc hướng dẫn cho việc ăn dặm của trẻ bú mẹ
- Mayo Clinic — Nuôi dưỡng trẻ sơ sinh: Mẹo cho cha mẹ mới
- Cleveland Clinic — Nuôi dưỡng bé trong năm đầu đời
- Bệnh viện Nhi Seattle — Các câu hỏi về bú bình (sữa công thức)
- Johns Hopkins Medicine — Hướng dẫn nuôi dưỡng cho năm đầu đời
- UC Davis Health — 12 tháng đầu đời: Cho bé ăn gì và khi nào
- Dịch vụ Y tế Alberta — Cách pha sữa công thức cho trẻ
- USDA WIC — Bú chùm và các đợt tăng trưởng vượt bậc
- La Leche League Canada — Các đợt tăng trưởng vượt bậc
- Hướng dẫn Dinh dưỡng cho người Mỹ 2020-2025 — Trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi
Sẵn sàng để bắt đầu theo dõi?
Tham gia cùng hàng ngàn bậc cha mẹ đang sử dụng TrackMy.Baby để theo dõi việc ăn uống, giấc ngủ và hơn thế nữa. Không đăng ký, thanh toán một lần.
Bắt đầu theo dõi miễn phí